легкове́с легковес

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Lực sĩ nhẹ cân, lực sĩ hạng nhẹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлегкове́слегкове́сы
Sinh cáchлегкове́салегкове́сов
Tặng cáchлегкове́сулегкове́сам
Đối cáchлегкове́салегкове́сов
Công cụ cáchлегкове́сомлегкове́сами
Giới cáchлегкове́селегкове́сах