легкове́рие
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Cả tin, dễ tin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | легкове́рие | — |
| Sinh cách | легкове́рия | — |
| Tặng cách | легкове́рию | — |
| Đối cách | легкове́рие | — |
| Công cụ cách | легкове́рием | — |
| Giới cách | легкове́рии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | легкове́рие | — |
| Sinh cách | легкове́рия | — |
| Tặng cách | легкове́рию | — |
| Đối cách | легкове́рие | — |
| Công cụ cách | легкове́рием | — |
| Giới cách | легкове́рии | — |