легкове́рие легковерие

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Cả tin, dễ tin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлегкове́рие—
Sinh cáchлегкове́рия—
Tặng cáchлегкове́рию—
Đối cáchлегкове́рие—
Công cụ cáchлегкове́рием—
Giới cáchлегкове́рии—