легкове́р
danh từđộng vật
Nghĩa
- người cả tin, người dễ tin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | легкове́р | легкове́ры |
| Sinh cách | легкове́ра | легкове́ров |
| Tặng cách | легкове́ру | легкове́рам |
| Đối cách | легкове́ра | легкове́ров |
| Công cụ cách | легкове́ром | легкове́рами |
| Giới cách | легкове́ре | легкове́рах |