легкоатле́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Vận động viên điền kinhnhẹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | легкоатле́т | легкоатле́ты |
| Sinh cách | легкоатле́та | легкоатле́тов |
| Tặng cách | легкоатле́ту | легкоатле́там |
| Đối cách | легкоатле́та | легкоатле́тов |
| Công cụ cách | легкоатле́том | легкоатле́тами |
| Giới cách | легкоатле́те | легкоатле́тах |