легитими́ст легитимист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo chủ nghĩa chính thống, người theo phái chính thống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлегитими́стлегитими́сты
Sinh cáchлегитими́сталегитими́стов
Tặng cáchлегитими́стулегитими́стам
Đối cáchлегитими́сталегитими́стов
Công cụ cáchлегитими́стомлегитими́стами
Giới cáchлегитими́стелегитими́стах