легитими́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người theo chủ nghĩa chính thống, người theo phái chính thống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | легитими́ст | легитими́сты |
| Sinh cách | легитими́ста | легитими́стов |
| Tặng cách | легитими́сту | легитими́стам |
| Đối cách | легитими́ста | легитими́стов |
| Công cụ cách | легитими́стом | легитими́стами |
| Giới cách | легитими́сте | легитими́стах |