леге́нда легенда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vỏ bọc
  2. câu chuyện ngụy trang
  3. truyền thuyếtпоэтическое фантастическое сказание (обычно религиозного содержания)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлеге́ндалеге́нды
Sinh cáchлеге́ндылеге́нд
Tặng cáchлеге́нделеге́ндам
Đối cáchлеге́ндулеге́нды
Công cụ cáchлеге́ндой, леге́ндоюлеге́ндами
Giới cáchлеге́нделеге́ндах

Từ liên quan