лега́т легат

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đại diện giáo hoàng, giáo hoàng đặc sứ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлега́тлега́ты
Sinh cáchлега́талега́тов
Tặng cáchлега́тулега́там
Đối cáchлега́талега́тов
Công cụ cáchлега́томлега́тами
Giới cáchлега́телега́тах