лега́льность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Hợp pháp, công khai, hợp thức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лега́льность | — |
| Sinh cách | лега́льности | — |
| Tặng cách | лега́льности | — |
| Đối cách | лега́льность | — |
| Công cụ cách | лега́льностью | — |
| Giới cách | лега́льности | — |