легализа́ция легализация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự hợp pháp hóa, hợp pháp hóa, công nhận hợp pháp, hợp thức hóaдействие по значению гл. легализовать
  2. sự hợp pháp hóa, hợp pháp hóa, công nhận hợp pháp, hợp thức hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлегализа́циялегализа́ции
Sinh cáchлегализа́циилегализа́ций
Tặng cáchлегализа́циилегализа́циям
Đối cáchлегализа́циюлегализа́ции
Công cụ cáchлегализа́циейлегализа́циями
Giới cáchлегализа́циилегализа́циях