легализа́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự hợp pháp hóa, hợp pháp hóa, công nhận hợp pháp, hợp thức hóaдействие по значению гл. легализовать
- sự hợp pháp hóa, hợp pháp hóa, công nhận hợp pháp, hợp thức hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | легализа́ция | легализа́ции |
| Sinh cách | легализа́ции | легализа́ций |
| Tặng cách | легализа́ции | легализа́циям |
| Đối cách | легализа́цию | легализа́ции |
| Công cụ cách | легализа́цией | легализа́циями |
| Giới cách | легализа́ции | легализа́циях |