левизна́ левизна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tả khuynh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлевизна́левизны́
Sinh cáchлевизны́леви́зн
Tặng cáchлевизне́левизна́м
Đối cáchлевизну́левизны́
Công cụ cáchлевизно́й, левизно́юлевизна́ми
Giới cáchлевизне́левизна́х