левизна́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tả khuynh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | левизна́ | левизны́ |
| Sinh cách | левизны́ | леви́зн |
| Tặng cách | левизне́ | левизна́м |
| Đối cách | левизну́ | левизны́ |
| Công cụ cách | левизно́й, левизно́ю | левизна́ми |
| Giới cách | левизне́ | левизна́х |