левиафа́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- quái vật biển, Lêviathan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | левиафа́н | левиафа́ны |
| Sinh cách | левиафа́на | левиафа́нов |
| Tặng cách | левиафа́ну | левиафа́нам |
| Đối cách | левиафа́на | левиафа́нов |
| Công cụ cách | левиафа́ном | левиафа́нами |
| Giới cách | левиафа́не | левиафа́нах |