леве́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Trở nên tả hơn, thiên tả, khuynh tả
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | леве́ю |
| ты | леве́ешь |
| он / она / оно | леве́ет |
| мы | леве́ем |
| вы | леве́ете |
| они | леве́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | леве́л |
| Giống cái | леве́ла |
| Giống trung | леве́ло |
| Số nhiều | леве́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | леве́й |
| Số nhiều | леве́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | леве́ющий | леве́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | леве́я | левев, левевши |