лева́чество левачество

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chủ nghĩa tả khuynh
  2. việc làm thêm, làm việc ngoài giờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлева́чество—
Sinh cáchлева́чества—
Tặng cáchлева́честву—
Đối cáchлева́чество—
Công cụ cáchлева́чеством—
Giới cáchлева́честве—