лева́чество
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- chủ nghĩa tả khuynh
- việc làm thêm, làm việc ngoài giờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лева́чество | — |
| Sinh cách | лева́чества | — |
| Tặng cách | лева́честву | — |
| Đối cách | лева́чество | — |
| Công cụ cách | лева́чеством | — |
| Giới cách | лева́честве | — |