лебёдка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. tời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлебёдкалебёдки
Sinh cáchлебёдкилебёдок
Tặng cáchлебёдкелебёдкам
Đối cáchлебёдкулебёдок
Công cụ cáchлебёдкой, лебёдкоюлебёдками
Giới cáchлебёдкелебёдках