лебези́ть лебезить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Khúm núm, luồn cuối, quỵ lụy, xun xoe, bợ đỡ

Chia động từ

Hiện tại
ялебежу́
тылебези́шь
он / она / онолебези́т
мылебези́м
вылебези́те
онилебезя́т
Quá khứ
Giống đựcлебези́л
Giống cáiлебези́ла
Giống trungлебези́ло
Số nhiềuлебези́ли
Mệnh lệnh
Số ítлебези́
Số nhiềuлебези́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлебезя́щийлебези́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлебезя́лебезив, лебезивши