лебеда́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Rau lê, tân lê, rau muốiAtriplex
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лебеда́ | — |
| Sinh cách | лебеды́ | — |
| Tặng cách | лебеде́ | — |
| Đối cách | лебеду́ | — |
| Công cụ cách | лебедо́й, лебедо́ю | — |
| Giới cách | лебеде́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лебеда́ | — |
| Sinh cách | лебеды́ | — |
| Tặng cách | лебеде́ | — |
| Đối cách | лебеду́ | — |
| Công cụ cách | лебедо́й, лебедо́ю | — |
| Giới cách | лебеде́ | — |