лгуни́шка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ nói dối, đồ nói dối, đứa trẻ nói dối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лгуни́шка | лгуни́шки |
| Sinh cách | лгуни́шки | лгуни́шек |
| Tặng cách | лгуни́шке | лгуни́шкам |
| Đối cách | лгуни́шку | лгуни́шек |
| Công cụ cách | лгуни́шкой, лгуни́шкою | лгуни́шками |
| Giới cách | лгуни́шке | лгуни́шках |