ла́явшийся лаявшийся

tính từ

Nghĩa

  1. từng sủa, đã sủa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchла́явшийсяла́явшеесяла́явшаясяла́явшиеся
Sinh cáchла́явшегосяла́явшегосяла́явшейсяла́явшихся
Tặng cáchла́явшемусяла́явшемусяла́явшейсяла́явшимся
Đối cáchла́явшегося, ла́явшийсяла́явшеесяла́явшуюсяла́явшихся, ла́явшиеся
Công cụ cáchла́явшимсяла́явшимсяла́явшейся, ла́явшеюсяла́явшимися
Giới cáchла́явшемсяла́явшемсяла́явшейсяла́явшихся

ла́яться лаяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sủa, chửi nhau
  2. cãi vã

Chia động từ

Hiện tại
яла́юсь
тыла́ешься
он / она / онола́ется
мыла́емся
выла́етесь
онила́ются
Quá khứ
Giống đựcла́ялся
Giống cáiла́ялась
Giống trungла́ялось
Số nhiềuла́ялись
Mệnh lệnh
Số ítла́йся
Số nhiềuла́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngла́ющийсяла́явшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từла́ясьлаявшись