Từ điển

    латы́нь латынь

    danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Tiếng la tinh

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchлаты́нь—
    Sinh cáchлаты́ни—
    Tặng cáchлаты́ни—
    Đối cáchлаты́нь—
    Công cụ cáchлаты́нью—
    Giới cáchлаты́ни—

    Từ đồng nghĩa

    лати́нскийLa tinh
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)