ла́та латаdanh từgiống cáibất động vậtNghĩanẹp buồmпластина, поддерживающая форму парусаthanh mèкровельная планкаthanh nẹpmiếng váзаплатаphù hiệu vàngжёлтая звездаphù hiệu sao Đa-vít màu vàngStar of David-shapedmiếng vải vàngжёлтая звездаBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchла́тала́тыSinh cáchла́тыла́тTặng cáchла́тела́тамĐối cáchла́тула́тыCông cụ cáchла́той, ла́тоюла́тамиGiới cáchла́тела́тах