ла́та лата

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nẹp buồmпластина, поддерживающая форму паруса
  2. thanh mèкровельная планка
  3. thanh nẹp
  4. miếng váзаплата
  5. phù hiệu vàngжёлтая звезда
  6. phù hiệu sao Đa-vít màu vàngStar of David-shaped
  7. miếng vải vàngжёлтая звезда

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́тала́ты
Sinh cáchла́тыла́т
Tặng cáchла́тела́там
Đối cáchла́тула́ты
Công cụ cáchла́той, ла́тоюла́тами
Giới cáchла́тела́тах