лату́нь латунь

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Thau, đồng thau, đồng vàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлату́нь—
Sinh cáchлату́ни—
Tặng cáchлату́ни—
Đối cáchлату́нь—
Công cụ cáchлату́нью—
Giới cáchлату́ни—