ла́тник латник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chiến binh mặc áo giáp, kỵ sĩ mặc áo giáp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́тникла́тники
Sinh cáchла́тникала́тников
Tặng cáchла́тникула́тникам
Đối cáchла́тникала́тников
Công cụ cáchла́тникомла́тниками
Giới cáchла́тникела́тниках