Từ điển

    латифунди́ст латифундист

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. chủ trang trại lớn
    2. chủ điền trang lớn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)