латиниза́ция латинизация

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. La tinh hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлатиниза́ция—
Sinh cáchлатиниза́ции—
Tặng cáchлатиниза́ции—
Đối cáchлатиниза́цию—
Công cụ cáchлатиниза́цией, латиниза́циею—
Giới cáchлатиниза́ции—