ла́текс латекс

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cao su non, chất dẻo cao su

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́текс—
Sinh cáchла́текса—
Tặng cáchла́тексу—
Đối cáchла́текс—
Công cụ cáchла́тексом—
Giới cáchла́тексе—