ла́текс
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cao su non, chất dẻo cao su
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́текс | — |
| Sinh cách | ла́текса | — |
| Tặng cách | ла́тексу | — |
| Đối cách | ла́текс | — |
| Công cụ cách | ла́тексом | — |
| Giới cách | ла́тексе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́текс | — |
| Sinh cách | ла́текса | — |
| Tặng cách | ла́тексу | — |
| Đối cách | ла́текс | — |
| Công cụ cách | ла́тексом | — |
| Giới cách | ла́тексе | — |