ла́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nẹp buồmпластина, поддерживающая форму паруса
- thanh mèкровельная планка
- thanh nẹp
- miếng váзаплата
- phù hiệu vàngжёлтая звезда
- phù hiệu sao Đa-vít màu vàngStar of David-shaped
- miếng vải vàngжёлтая звезда
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́та | ла́ты |
| Sinh cách | ла́ты | ла́т |
| Tặng cách | ла́те | ла́там |
| Đối cách | ла́ту | ла́ты |
| Công cụ cách | ла́той, ла́тою | ла́тами |
| Giới cách | ла́те | ла́тах |