ла́стовица ластовица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. miếng vá hình cánh bướm, miếng vá giữa
  2. đáy quần, phần đáy quần
  3. miếng vá hình tam giác, miếng vải tam giác
  4. miếng vá nối, miếng vá dưới nách
  5. chim én, chim nhạnласточка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́стовицала́стовицы
Sinh cáchла́стовицыла́стовиц
Tặng cáchла́стовицела́стовицам
Đối cáchла́стовицула́стовицы
Công cụ cáchла́стовицей, ла́стовицеюла́стовицами
Giới cáchла́стовицела́стовицах