ла́стовица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- miếng vá hình cánh bướm, miếng vá giữa
- đáy quần, phần đáy quần
- miếng vá hình tam giác, miếng vải tam giác
- miếng vá nối, miếng vá dưới nách
- chim én, chim nhạnласточка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́стовица | ла́стовицы |
| Sinh cách | ла́стовицы | ла́стовиц |
| Tặng cách | ла́стовице | ла́стовицам |
| Đối cách | ла́стовицу | ла́стовицы |
| Công cụ cách | ла́стовицей, ла́стовицею | ла́стовицами |
| Giới cách | ла́стовице | ла́стовицах |