ла́ститься ластиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vuốt ve, cọ cọ, nũng nịu

Chia động từ

Hiện tại
яла́щусь
тыла́стишься
он / она / онола́стится
мыла́стимся
выла́ститесь
онила́стятся
Quá khứ
Giống đựcла́стился
Giống cáiла́стилась
Giống trungла́стилось
Số nhiềuла́стились
Mệnh lệnh
Số ítла́стись
Số nhiềuла́ститесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngла́стящийсяла́стившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từла́стясьластившись