Từ điển

    ларь

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Rương, hòm, thùng

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchла́рьлари́
    Sinh cáchларя́ларе́й
    Tặng cáchларю́ларя́м
    Đối cáchла́рьлари́
    Công cụ cáchларёмларя́ми
    Giới cáchларе́ларя́х

    Từ liên quan

    ларёкQuán, hàng, cửa hàng nhỏ, tiệm buôn nhỏ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)