ла́рчик ларчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hộp con, tráp con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́рчикла́рчики
Sinh cáchла́рчикала́рчиков
Tặng cáchла́рчикула́рчикам
Đối cáchла́рчикла́рчики
Công cụ cáchла́рчикомла́рчиками
Giới cáchла́рчикела́рчиках

Ví dụ

  • а ларчик просто открывался
    việc ấy thật quá ư là dễ [nhưng nào ai đã có thể nghĩ ra]