ларинголо́гия ларингология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thanh quản học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchларинголо́гия—
Sinh cáchларинголо́гии—
Tặng cáchларинголо́гии—
Đối cáchларинголо́гию—
Công cụ cáchларинголо́гией, ларинголо́гиею—
Giới cáchларинголо́гии—