ларинго́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bác sĩ thanh quản, chuyên gia thanh quản
- bác sĩ họng, chuyên gia họng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ларинго́лог | ларинго́логи |
| Sinh cách | ларинго́лога | ларинго́логов |
| Tặng cách | ларинго́логу | ларинго́логам |
| Đối cách | ларинго́лога | ларинго́логов |
| Công cụ cách | ларинго́логом | ларинго́логами |
| Giới cách | ларинго́логе | ларинго́логах |