ларинго́лог ларинголог

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bác sĩ thanh quản, chuyên gia thanh quản
  2. bác sĩ họng, chuyên gia họng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchларинго́логларинго́логи
Sinh cáchларинго́логаларинго́логов
Tặng cáchларинго́логуларинго́логам
Đối cáchларинго́логаларинго́логов
Công cụ cáchларинго́логомларинго́логами
Giới cáchларинго́логеларинго́логах