лапше́вник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- món mì nướng, món bánh mì sợi, món mì ống trộn thịt nướng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лапше́вник | лапше́вники |
| Sinh cách | лапше́вника | лапше́вников |
| Tặng cách | лапше́внику | лапше́вникам |
| Đối cách | лапше́вник | лапше́вники |
| Công cụ cách | лапше́вником | лапше́вниками |
| Giới cách | лапше́внике | лапше́вниках |