лапша́ лапша

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mì sợi, mì mống, mì
  2. xúp mì sợiсутmón

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлапша́лапши́
Sinh cáchлапши́лапше́й
Tặng cáchлапше́лапша́м
Đối cáchлапшу́лапши́
Công cụ cáchлапшо́й, лапшо́юлапша́ми
Giới cáchлапше́лапша́х