лапта́ лапта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bóng gậy laptaиграmônmôn thể thao dân tộc Nga
  2. gậy laptaбитаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлапта́лапты́
Sinh cáchлапты́ла́пт
Tặng cáchлапте́лапта́м
Đối cáchлапту́лапты́
Công cụ cáchлапто́й, лапто́юлапта́ми
Giới cáchлапте́лапта́х