лапта́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bóng gậy laptaиграmônmôn thể thao dân tộc Nga
- gậy laptaбитаcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лапта́ | лапты́ |
| Sinh cách | лапты́ | ла́пт |
| Tặng cách | лапте́ | лапта́м |
| Đối cách | лапту́ | лапты́ |
| Công cụ cách | лапто́й, лапто́ю | лапта́ми |
| Giới cách | лапте́ | лапта́х |