ла́почка лапочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bé yêu, em bé, con nít, em nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́почкала́почки
Sinh cáchла́почкила́почек
Tặng cáchла́почкела́почкам
Đối cáchла́почкула́почки
Công cụ cáchла́почкой, ла́почкоюла́почками
Giới cáchла́почкела́почках