ла́почка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bé yêu, em bé, con nít, em nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́почка | ла́почки |
| Sinh cách | ла́почки | ла́почек |
| Tặng cách | ла́почке | ла́почкам |
| Đối cách | ла́почку | ла́почки |
| Công cụ cách | ла́почкой, ла́почкою | ла́почками |
| Giới cách | ла́почке | ла́почках |