ла́поть лапоть

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dép vỏ câyобувь
  2. giày đan vỏ cây
  3. giày đan vỏ câyобувь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́потьла́пти
Sinh cáchла́птялапте́й
Tặng cáchла́птюлаптя́м
Đối cáchла́потьла́пти
Công cụ cáchла́птемлаптя́ми
Giới cáchла́птелаптя́х

Từ liên quan