лапла́ндка лапландка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Lap, người Lapland

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлапла́ндкалапла́ндки
Sinh cáchлапла́ндкилапла́ндок
Tặng cáchлапла́ндкелапла́ндкам
Đối cáchлапла́ндкулапла́ндок
Công cụ cáchлапла́ндкой, лапла́ндкоюлапла́ндками
Giới cáchлапла́ндкелапла́ндках