лапла́ндец лапландец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Lapland
  2. người Lap
  3. người Lap, người Lapland

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлапла́ндецлапла́ндцы
Sinh cáchлапла́ндцалапла́ндцев
Tặng cáchлапла́ндцулапла́ндцам
Đối cáchлапла́ндцалапла́ндцев
Công cụ cáchлапла́ндцемлапла́ндцами
Giới cáchлапла́ндцелапла́ндцах