ла́пища лапища

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. vuốt to, chân to, bàn chân vụng về, móng vuốt lớn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́пищала́пищи
Sinh cáchла́пищила́пищ
Tặng cáchла́пищела́пищам
Đối cáchла́пищула́пищи
Công cụ cáchла́пищей, ла́пищеюла́пищами
Giới cáchла́пищела́пищах