ла́пища
danh từbất động vật
Nghĩa
- vuốt to, chân to, bàn chân vụng về, móng vuốt lớn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́пища | ла́пищи |
| Sinh cách | ла́пищи | ла́пищ |
| Tặng cách | ла́пище | ла́пищам |
| Đối cách | ла́пищу | ла́пищи |
| Công cụ cách | ла́пищей, ла́пищею | ла́пищами |
| Giới cách | ла́пище | ла́пищах |