ла́пина лапина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây óc chó cánh KavkazCaucasian; Deciduous species of the wingnut genus in the walnut family.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́пинала́пины
Sinh cáchла́пиныла́пин
Tặng cáchла́пинела́пинам
Đối cáchла́пинула́пины
Công cụ cáchла́пиной, ла́пиноюла́пинами
Giới cáchла́пинела́пинах