ла́пать лапать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sờ mó, mò

Chia động từ

Hiện tại
яла́паю
тыла́паешь
он / она / онола́пает
мыла́паем
выла́паете
онила́пают
Quá khứ
Giống đựcла́пал
Giống cáiла́пала
Giống trungла́пало
Số nhiềuла́пали
Mệnh lệnh
Số ítла́пай
Số nhiềuла́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngла́пающийла́павший
Bị độngла́паемыйла́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từла́паялапав, лапавши