ла́панный лапанный

tính từ

Nghĩa

  1. bị sờ soạng, bị mò mẫmroughly or inappropriately

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchла́панныйла́панноела́паннаяла́панные
Sinh cáchла́панногола́панногола́паннойла́панных
Tặng cáchла́панномула́панномула́паннойла́панным
Đối cáchла́панного, ла́панныйла́панноела́паннуюла́панных, ла́панные
Công cụ cáchла́паннымла́паннымла́панной, ла́панноюла́панными
Giới cáchла́панномла́панномла́паннойла́панных
Dạng ngắnлапанлапанолапаналапаны

ла́пать лапать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sờ mó, mò

Chia động từ

Hiện tại
яла́паю
тыла́паешь
он / она / онола́пает
мыла́паем
выла́паете
онила́пают
Quá khứ
Giống đựcла́пал
Giống cáiла́пала
Giống trungла́пало
Số nhiềuла́пали
Mệnh lệnh
Số ítла́пай
Số nhiềuла́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngла́пающийла́павший
Bị độngла́паемыйла́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từла́паялапав, лапавши