Từ điển

    лань

    danh từgiống cáiđộng vật
    Cặp thể ла́нкаnai cái

    Nghĩa

    1. ĐamaCervus dama
    2. đama cáiсамкаcon

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchла́ньла́ни
    Sinh cáchла́нила́ней
    Tặng cáchла́нила́ням
    Đối cáchла́ньла́ней
    Công cụ cáchла́ньюла́нями
    Giới cáchла́нила́нях
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)