ланце́т ланцет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kim chích máu, dao chích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchланце́тланце́ты
Sinh cáchланце́таланце́тов
Tặng cáchланце́туланце́там
Đối cáchланце́тланце́ты
Công cụ cáchланце́томланце́тами
Giới cáchланце́теланце́тах