ланоли́н ланолин

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. lanolin, mỡ cừu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchланоли́н—
Sinh cáchланоли́на—
Tặng cáchланоли́ну—
Đối cáchланоли́н—
Công cụ cáchланоли́ном—
Giới cáchланоли́не—