ланоли́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- lanolin, mỡ cừu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ланоли́н | — |
| Sinh cách | ланоли́на | — |
| Tặng cách | ланоли́ну | — |
| Đối cách | ланоли́н | — |
| Công cụ cách | ланоли́ном | — |
| Giới cách | ланоли́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ланоли́н | — |
| Sinh cách | ланоли́на | — |
| Tặng cách | ланоли́ну | — |
| Đối cách | ланоли́н | — |
| Công cụ cách | ланоли́ном | — |
| Giới cách | ланоли́не | — |