ла́ндыш ландыш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lan chuôngцветок
  2. linh lanцветок
  3. Cây linh lan, lan chuôngConvallaria

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́ндышла́ндыши
Sinh cáchла́ндышала́ндышей
Tặng cáchла́ндышула́ндышам
Đối cáchла́ндышла́ндыши
Công cụ cáchла́ндышемла́ндышами
Giới cáchла́ндышела́ндышах

Từ liên quan