ландта́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nghị viện bang, quốc hội bang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ландта́г | ландта́ги |
| Sinh cách | ландта́га | ландта́гов |
| Tặng cách | ландта́гу | ландта́гам |
| Đối cách | ландта́г | ландта́ги |
| Công cụ cách | ландта́гом | ландта́гами |
| Giới cách | ландта́ге | ландта́гах |