лан
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cánh đồngacre, land
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́н | ла́ны |
| Sinh cách | ла́на | ла́нов |
| Tặng cách | ла́ну | ла́нам |
| Đối cách | ла́н | ла́ны |
| Công cụ cách | ла́ном | ла́нами |
| Giới cách | ла́не | ла́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́н | ла́ны |
| Sinh cách | ла́на | ла́нов |
| Tặng cách | ла́ну | ла́нам |
| Đối cách | ла́н | ла́ны |
| Công cụ cách | ла́ном | ла́нами |
| Giới cách | ла́не | ла́нах |