ламу́т ламут

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người Lamut, người Evenperson

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchламу́тламу́ты
Sinh cáchламу́таламу́тов
Tặng cáchламу́туламу́там
Đối cáchламу́таламу́тов
Công cụ cáchламу́томламу́тами
Giới cáchламу́теламу́тах